ortsfremd
B1//ˈɔʁt͡sˌfʁɛmt//
Lạ với nơi chốn; xa lạ với địa điểm đó; người ngoài vùng
foreign to the place
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Als ortsfremder Mensch fand er sich schwer zurecht. — Là người xa lạ với nơi này, anh ấy khó tìm đường.
- Ortsfremde Autos werden abgeschleppt. — Xe lạ vùng sẽ bị kéo đi.
Mẹo ghi nhớ
- Ort + -sfremd.