die
Osteroktav
B1//ɔstəʁɔktaf//
chu kỳ tám tuần Phục sinh; khoảng thời gian Phục sinh
Easter octave (liturgical)
- Số nhiều
- Osteroktaven
- Chủ đề
- kirche-religion
Câu ví dụ
- Die Osteroktav dauert acht Tage. — Tuần bát nhật Phục sinh kéo dài tám ngày.
- In der Osteroktav wird täglich die Ostermesse gelesen. — Trong tuần bát nhật Phục sinh, thánh lễ Phục sinh được cử hành hàng ngày.
Mẹo ghi nhớ
- Oster- + Oktav – katholischer Begriff.