die
Packstation
B1//ˈpakʃtaˌt͡si̯oːn//
trạm nhận hàng, nơi gửi và nhận bưu phẩm
parcel locker station
- Số nhiều
- Packstationen
- Chủ đề
- post-paket
Câu ví dụ
- Ich lasse mein Paket an die Packstation liefern. — Tôi để bưu kiện gửi đến trạm nhận hàng.
- Die Packstation ist 24 Stunden geöffnet. — Trạm nhận hàng mở cửa 24 giờ.
Mẹo ghi nhớ
- Pack + Station – feminin.