die
Paläoanthropologie
B1//palɛɔantʁɔpɔlɔɡiː//
Cổ nhân loại học; ngành nghiên cứu về sự tiến hóa của loài người thời tiền sử.
paleoanthropology
- Chủ đề
- wissenschaft-forschung
Câu ví dụ
- Die Paläoanthropologie untersucht frühe Menschen. — Cổ nhân loại học nghiên cứu con người sơ khai.
- Funde in Afrika sind wichtig für die Paläoanthropologie. — Các phát hiện ở châu Phi rất quan trọng đối với cổ nhân loại học.
Mẹo ghi nhớ
- Paläo- + Anthropologie – feminin.