das
Pamphlet
B1//pamˈfleːt//
Tờ rơi; tập sách nhỏ; tài liệu quảng cáo in ấn.
pamphlet
- Số nhiều
- Pamphlete
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Er schrieb ein politisches Pamphlet. — Anh ấy viết một cuốn sách nhỏ chính trị.
- Das Pamphlet wurde verboten. — Tập sách nhỏ đã bị cấm.
Mẹo ghi nhớ
- Das Pamphlet – Neutrum, aus dem Englischen.