die
Panade
B1//panadə//
bột chiên
breading
- Số nhiều
- Panaden
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Die Panade aus Semmelbröseln macht Schnitzel knusprig. — Lớp bột chiên từ vụn bánh mì làm cho món schnitzel giòn.
- Panade gibt es auch glutenfrei. — Bột chiên cũng có loại không chứa gluten.
Mẹo ghi nhớ
- Die Panade – feminin, aus dem Französischen.