panphotometrisch
B1//panfɔtɔmətʁɪʃ//
Thuộc về đo quang phổ toàn bộ (Panphotometric); liên quan đến việc đo lường ánh sáng trên toàn bộ dải quang phổ.
panphotometric
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Eine panphotometrische Messung erfasst alle Wellenlängen. — Phép đo toàn quang phổ bao gồm tất cả các bước sóng.
- Das panphotometrische Verfahren ist sehr genau. — Phương pháp toàn quang phổ rất chính xác.
Mẹo ghi nhớ
- pan- + photometrisch – sehr spezieller Begriff.