pappsüßem
B1//papzysəm//
Ngọt như kẹo/bìa cứng; quá ngọt, quá mức (thường dùng để chỉ sự ngọt ngào giả tạo, sến sẩm).
overly sweet (dative)
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Mit pappsüßem Geschmack war der Kuchen ungenießbar. — Với vị ngọt quá đà, chiếc bánh không ăn được.
- Dem pappsüßem Getränk fehlte die Frische. — Đồ uống ngọt lịm thiếu sự tươi mát.
Mẹo ghi nhớ
- pappsüß – verstärkend (wie Pappe).