paritätisches
B1//paʁɪtɛtɪʃəs//
Mang tính bình đẳng, cân bằng, ngang bằng (thuộc về sự cân bằng).
equal, balanced (neuter)
- Chủ đề
- politik-gesellschaft
Câu ví dụ
- Ein paritätisches Gremium besteht aus gleichen Teilen. — Một ủy ban cân bằng bao gồm các phần bằng nhau.
- Die paritätische Besetzung ist wichtig. — Sự phân bổ cân bằng rất quan trọng.
Mẹo ghi nhớ
- Parität = Gleichheit – Adjektiv.