die
Partyband
B1//ˈpaːɐ̯tibɛnt//
ban nhạc tiệc
party band
- Số nhiều
- Partybands
- Chủ đề
- musik-konzert
Câu ví dụ
- Die Partyband spielt Hits aus den 80ern. — Ban nhạc tiệc chơi những bản hit từ thập niên 80.
- Eine gute Partyband sorgt für Stimmung. — Một ban nhạc tiệc giỏi tạo ra bầu không khí vui vẻ.
Mẹo ghi nhớ
- Party + Band – feminin.