die
Pendeltür
B1//pəndəltyʁ//
Cánh cửa kiểu con lắc (cửa đu đưa)
swing door
- Số nhiều
- Pendeltüren
- Chủ đề
- wohnung-raeume
Câu ví dụ
- Die Pendeltür schwingt in beide Richtungen. — Cửa đu đưa mở được cả hai chiều.
- In der Küche gibt es eine Pendeltür. — Trong bếp có cửa đu đưa.
Mẹo ghi nhớ
- Pendel + Tür – feminin.