die
Performanz
B1//ˌpɛɐ̯fɔɐ̯ˈmant͡s//
hiệu suất, khả năng thực hiện (thường mang tính kỹ thuật, đo lường được); sự thể hiện.
performance (technical)
- Số nhiều
- Performanzen
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Die Performanz des Systems wurde gemessen. — Hiệu suất của hệ thống đã được đo.
- Eine hohe Performanz ist entscheidend. — Hiệu suất cao là yếu tố quyết định.
Mẹo ghi nhớ
- Die Performanz – feminin, fachsprachlich.