der
Pfleger
B1//ˈpfleːɡɐ//
người chăm sóc
caregiver
- Số nhiều
- Pfleger
- Chủ đề
- arbeit
Câu ví dụ
- Der Pfleger hilft im Krankenhaus. — Người chăm sóc giúp việc trong bệnh viện.
- Ein guter Pfleger ist geduldig. — Một người chăm sóc giỏi phải kiên nhẫn.
Mẹo ghi nhớ
- Der Pfleger – maskulin, weiblich: Pflegerin.