picardischerem
B1//pɪkaʁdɪʃəʁəm//
Thuộc về vùng Picardy (một vùng ở Pháp); theo phong cách Picardy (rất hiếm và chuyên biệt).
more Picard (dative comparative)
- Chủ đề
- geographie-laender
Câu ví dụ
- Mit picardischerem Akzent sprach er Französisch. — Anh ấy nói tiếng Pháp với giọng Picard hơn.
- Dem picardischerem Dialekt folgte der Charme. — Phương ngữ Picard hơn được nối tiếp bởi sự quyến rũ.
Mẹo ghi nhớ
- Komparativ von picardisch – Dativ.