planes
B1//planəs//
phẳng, bằng phẳng
flat (neuter form)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Ein planes Gelände ist gut für den Bau. — Một địa hình bằng phẳng thích hợp để xây dựng.
- Sie suchte eine plane Fläche. — Cô ấy tìm một bề mặt phẳng.
Mẹo ghi nhớ
- Flexion von plan – neutrum.