die
Planung
B1//planʊŋ//
kế hoạch, sự lập kế hoạch
planning
- Số nhiều
- Planungen
- Chủ đề
- arbeit
Câu ví dụ
- Die Planung des Projekts dauerte Monate. — Việc lập kế hoạch dự án mất nhiều tháng.
- Gute Planung ist die halbe Miete. — Lập kế hoạch tốt là thành công một nửa.
Mẹo ghi nhớ
- Die Planung – feminin, von planen.