die
Platitüde
B1//platɪtydə//
Trạng thái ổn định, mức độ (thường dùng trong văn học hoặc phân tích)
platitude
- Số nhiều
- Platitüden
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Seine Rede war voller Platitüden. — Bài phát biểu của anh ấy đầy những câu sáo rỗng.
- Eine Platitüde ist eine abgedroschene Aussage. — Sáo ngữ là một câu nói sáo rỗng.
Mẹo ghi nhớ
- Die Platitüde – feminin, französisch.