plump
B1//plʊmp//
Mũm mĩm, tròn trịa, đầy đặn (thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài bụ bẫm, đáng yêu).
chubby, clumsy
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Das Baby hat plumpe Wangen. — Em bé có má mũm mĩm.
- Ein plumper Versuch scheiterte. — Một nỗ lực vụng về đã thất bại.
Mẹo ghi nhớ
- plump – kann positiv (rundlich) oder negativ (ungeschickt) sein.