primär
B1//priˈmɛːr//
Chính yếu, cơ bản, hàng đầu (thuộc về thứ tự hoặc tầm quan trọng)
primary
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Die primäre Aufgabe ist die Sicherheit. — Nhiệm vụ chính là an toàn.
- Primäre Farben sind Rot, Gelb, Blau. — Màu cơ bản là đỏ, vàng, lam.
Mẹo ghi nhớ
- primär – von lateinisch primus (erster).