primitivem
B1//pʁɪmɪtɪfəm//
Mang tính nguyên thủy, sơ khai, thô sơ (dạng cách, thường đi kèm với danh từ)
primitive (dative)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Mit primitivem Werkzeug baute er eine Hütte. — Với công cụ thô sơ, anh ấy đã xây một túp lều.
- Dem primitivem Verhalten fehlte jede Kultur. — Hành vi thô sơ thiếu văn hóa.
Mẹo ghi nhớ
- Dativform von primitiv.