prinzipiellem
B1//pʁɪnt͡sɪpiːləm//
Theo nguyên tắc, có nguyên tắc (dạng cách, chỉ sự tuân thủ nguyên tắc)
principle-based (dative)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Mit prinzipiellem Vorgehen löste er den Konflikt. — Với cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc, anh ấy giải quyết xung đột.
- Dem prinzipiellem Menschen war Kompromiss fremd. — Người có nguyên tắc không biết thỏa hiệp.
Mẹo ghi nhớ
- prinzipiell – Dativ.