pro forma
B1//pʁɔ fɔʁma//
Tạm thời; mang tính hình thức; theo hình thức (không thực tế)
pro forma, as a formality
- Chủ đề
- formalitaeten
Câu ví dụ
- Die Unterschrift war nur pro forma. — Chữ ký chỉ mang tính hình thức.
- Pro forma wurde eine Prüfung durchgeführt. — Một cuộc kiểm tra đã được thực hiện chỉ để lấy lệ.
Mẹo ghi nhớ
- Lateinisch: 'der Form wegen'.