pro Kopf
B1//pʁɔ kɔp͡f//
trên đầu người
per capita
- Chủ đề
- zahlen-mengen
Câu ví dụ
- Das Bruttoinlandsprodukt pro Kopf ist gestiegen. — GDP bình quân đầu người đã tăng.
- Pro Kopf konsumieren die Deutschen viel Kaffee. — Bình quân đầu người, người Đức tiêu thụ nhiều cà phê.
Mẹo ghi nhớ
- pro (je) + Kopf – statistischer Begriff.