propädeutischstem
B1//pʁɔpɛdɔɪ̯tɪʃstəm//
Thuộc về tiền đề, sơ bộ, mang tính chất chuẩn bị kiến thức nền tảng (rất học thuật).
most propaedeutic (dative superlative)
- Chủ đề
- wissenschaft-forschung
Câu ví dụ
- Mit propädeutischstem Wissen begann das Studium. — Với kiến thức nhập môn nhất, việc học đại học bắt đầu.
- Dem propädeutischstem Kurs folgte die Spezialisierung. — Khóa học nhập môn nhất được nối tiếp bởi chuyên ngành.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von propädeutisch – Dativ.