der
Psalm
B1//psalm//
thánh ca, bài thơ tôn giáo
psalm
- Số nhiều
- Psalmen
- Chủ đề
- kirche-religion
Câu ví dụ
- Im Gottesdienst wurde ein Psalm gesungen. — Trong buổi lễ, một bài thánh vịnh đã được hát.
- Die Psalmen sind im Alten Testament. — Các Thánh vịnh nằm trong Cựu Ước.
Mẹo ghi nhớ
- Der Psalm – maskulin, von griech. psalmos.