putzigem
B1//pʊt͡sɪɡəm//
dễ thương, ngộ nghĩnh
cute (dative)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Mit putzigem Hut erregte sie Aufsehen. — Với chiếc mũ ngộ nghĩnh, cô ấy thu hút sự chú ý.
- Dem putzigem Kind schenkte sie ein Lächeln. — Cô ấy mỉm cười với đứa trẻ dễ thương.
Mẹo ghi nhớ
- Dativform von putzig.