das
qm
B1//km//
mét vuông
square meter
- Số nhiều
- qm
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Die Wohnung hat 80 qm. — Căn hộ có 80 mét vuông.
- Der Preis pro qm ist hoch. — Giá trên một mét vuông cao.
Mẹo ghi nhớ
- Abkürzung für Quadratmeter – Neutrum.
//km//
mét vuông
square meter