die
Quarte
B1//ˈkvaʁtə//
Phần tư; một góc phần tư (trong toán học); một khoảng thời gian 15 phút (trong âm nhạc hoặc thời gian).
quarter, fourth (music)
- Số nhiều
- Quarten
- Chủ đề
- musik-unterhaltung
Câu ví dụ
- Eine Quarte ist ein musikalisches Intervall. — Quãng bốn là một quãng âm nhạc.
- In der Mathematik ist eine Quarte ein Viertelkreis. — Trong toán học, quarte là một phần tư hình tròn.
Mẹo ghi nhớ
- Die Quarte – feminin, von lateinisch quarta.