die
Quote
B1//ˈkʰʋ̥oː.tʰə//
tỷ lệ, tỷ lệ phần trăm
quota, rate
- Số nhiều
- Quoten
- Chủ đề
- zahlen-mengen
Câu ví dụ
- Die Quote der Arbeitslosen ist gesunken. — Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm.
- Im Fernsehen konkurrieren Sender um hohe Quoten. — Trên truyền hình, các đài cạnh tranh để có tỷ lệ người xem cao.
Mẹo ghi nhớ
- Die Quote – feminin, von lateinisch quota.