der
Raptus
B1//ʁaptʊs//
Cơn bộc phát, sự bùng nổ đột ngột (của cảm xúc, năng lượng, hoặc sự chú ý).
fit, outburst
- Số nhiều
- Raptus
- Chủ đề
- psychologie-mental
Câu ví dụ
- In einem Raptus zerriss er den Brief. — Trong cơn bộc phát, anh ấy đã xé lá thư.
- Ein kreativer Raptus kann hilfreich sein. — Một cơn hứng khởi sáng tạo có thể hữu ích.
Mẹo ghi nhớ
- Der Raptus – maskulin, von lateinisch rapere (reißen).