rasches
B1//ʁaʃəs//
nhanh chóng, mau lẹ
quick (neuter form)
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Ein rasches Handeln ist erforderlich. — Hành động nhanh chóng là cần thiết.
- Sie gab eine rasche Antwort. — Cô ấy đưa ra câu trả lời nhanh chóng.
Mẹo ghi nhớ
- Flexion von rasch – neutrum.