rasendes
B1//ʁazəndəs//
Nhanh chóng, vội vã, đang lao đi (tính từ/phân từ hiện tại).
racing (neuter participle)
- Chủ đề
- verkehr-autofahren
Câu ví dụ
- Ein rasendes Auto fuhr vorbei. — Một chiếc xe lao nhanh chạy qua.
- Das rasende Tempo war gefährlich. — Tốc độ lao nhanh rất nguy hiểm.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip I von rasen – adjektivisch.