der
Raser
B1//ˈʁaːzɐ//
người lái xe tốc độ cao
speedster, reckless driver
- Số nhiều
- Raser
- Chủ đề
- verkehr-autofahren
Câu ví dụ
- Die Polizei hat den Raser gestoppt. — Cảnh sát đã chặn kẻ chạy quá tốc độ.
- Raser gefährden den Verkehr. — Những tay đua tốc độ gây nguy hiểm cho giao thông.
Mẹo ghi nhớ
- Der Raser – maskulin, von rasen.