der
Ratgeber
B1//ʁatɡəbɐ//
sách hướng dẫn, người tư vấn
advisor, guidebook
- Số nhiều
- Ratgeber
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Der Ratgeber gibt Tipps für den Alltag. — Sách hướng dẫn đưa ra lời khuyên cho cuộc sống hàng ngày.
- Er ist ein guter Ratgeber in Steuerfragen. — Anh ấy là một cố vấn giỏi về các vấn đề thuế.
Mẹo ghi nhớ
- Rat + Geber – maskulin.