die
Rauchfahne
B1//ˈʁaʊ̯xˌfaːnə//
Dải khói, cột khói (thường dùng để chỉ luồng khói lớn, rõ rệt)
plume of smoke
- Số nhiều
- Rauchfahnen
- Chủ đề
- umwelt-nachhaltigkeit
Câu ví dụ
- Eine dicke Rauchfahne stieg aus dem Schornstein. — Một cột khói dày bốc lên từ ống khói.
- Die Rauchfahne war kilometerweit sichtbar. — Cột khói có thể nhìn thấy từ xa hàng km.
Mẹo ghi nhớ
- Rauch + Fahne – feminin.