realsozialistisch
B1//ʁeˈaːlzot͡si̯aˌlɪstɪʃ//
Thuộc về chủ nghĩa xã hội thực tế; mang tính chủ nghĩa xã hội thực tế.
real socialist (adj.)
- Chủ đề
- geschichte
Câu ví dụ
- Die realsozialistische Planwirtschaft war ineffizient. — Kinh tế kế hoạch xã hội chủ nghĩa hiện thực không hiệu quả.
- Realsozialistische Systeme sind zusammengebrochen. — Các hệ thống xã hội chủ nghĩa hiện thực đã sụp đổ.
Mẹo ghi nhớ
- Realsozialismus + -isch – Adjektiv.