die
Rechtssache
B1//ʁəçt͡szaxə//
Vụ án, vấn đề pháp lý, vụ kiện tụng
legal case
- Số nhiều
- Rechtssachen
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Die Rechtssache wird vor Gericht verhandelt. — Vụ án được xét xử trước tòa.
- Anwälte bereiten die Rechtssache vor. — Các luật sư chuẩn bị cho vụ kiện.
Mẹo ghi nhớ
- Recht + Sache – feminin.