recyclingfähigem
B1//ʁəkyklɪŋfɛːɪɡəm//
Có thể tái chế (dạng cách Dative/Dative Plural)
recyclable (dative)
- Chủ đề
- umwelt-nachhaltigkeit
Câu ví dụ
- Mit recyclingfähigem Material schützt man die Umwelt. — Với vật liệu có thể tái chế, người ta bảo vệ môi trường.
- Dem recyclingfähigem Abfall folgte die Wiederverwertung. — Rác thải có thể tái chế được nối tiếp bởi việc tái sử dụng.
Mẹo ghi nhớ
- recyclingfähig – Dativ.