der
Reformator
B1//ʁəfɔʁmatɔʁ//
Người cải cách; nhà cải cách (người đấu tranh cho sự thay đổi tích cực trong một lĩnh vực, xã hội, hay tôn giáo).
reformer
- Số nhiều
- Reformatoren
- Chủ đề
- geschichte
Câu ví dụ
- Martin Luther war ein Reformator. — Martin Luther là một nhà cải cách.
- Die Reformatoren änderten die Kirche. — Các nhà cải cách đã thay đổi nhà thờ.
Mẹo ghi nhớ
- Der Reformator – maskulin, von reformare.