rektangulärem
B1//ʁəktaŋʊlɛʁəm//
Hình chữ nhật (dạng cách Dativ/giới từ)
rectangular (dative)
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Mit rektangulärem Tisch sparte man Platz. — Với bàn hình chữ nhật, người ta tiết kiệm không gian.
- Dem rektangulärem Grundstück fehlte die Länge. — Mảnh đất hình chữ nhật thiếu chiều dài.
Mẹo ghi nhớ
- rektangulär – Dativ.