reuigstem
B1//ʁɔɪ̯ɪɡstəm//
Hối hận nhất, ăn năn nhất (Tính từ so sánh nhất, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh tâm lý sâu sắc)
most repentant (dative superlative)
- Chủ đề
- gefuehle-stimmungen-b1
Câu ví dụ
- Mit reuigstem Gesicht gestand er seinen Fehler ein. — Với khuôn mặt hối hận nhất, anh ấy thừa nhận lỗi lầm của mình.
- Dem reuigstem Verbrecher wurde die Strafe erlassen. — Tội phạm hối hận nhất đã được giảm nhẹ hình phạt.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von reuig – Dativ.