die
Richterskala
B1//ˈʁɪçtɐˌskaːla//
Thang điểm của thẩm phán, thang đánh giá (thường dùng trong chấm điểm hoặc đánh giá)
Richter scale (actually Richter scale is for earthquakes, but here meaning judge's scale?)
- Số nhiều
- Richterskalen
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Die Richterskala misst die Stärke von Erdbeben. — Thang Richter đo độ mạnh của động đất.
- In der Schule wird eine Richterskala für Noten verwendet. — Ở trường, thang điểm của thẩm phán được dùng cho điểm số.
Mẹo ghi nhớ
- Nach Charles F. Richter benannt – feminin.