die
Riefe
B1//ˈʁiːfə//
tiếng kêu, tiếng gọi, tiếng hú (danh từ giống cái)
groove, channel
- Số nhiều
- Riefen
- Chủ đề
- eigenschaften
Câu ví dụ
- Die Riefe in der Wand war tief. — Rãnh trên tường rất sâu.
- Das Holz hat Riefen von der Bearbeitung. — Gỗ có các rãnh do gia công.
Mẹo ghi nhớ
- Die Riefe – feminin, auch Rille.