die
Riesin
B1//ˈʁiːzɪn//
Người khổng lồ, người khổng lồ (danh từ giống cái)
giantess
- Số nhiều
- Riesinnen
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- In Märchen gibt es oft eine Riesin. — Trong truyện cổ tích thường có nữ khổng lồ.
- Die Riesin war freundlich. — Nữ khổng lồ rất thân thiện.
Mẹo ghi nhớ
- Riese + -in – weiblich.