der
Ringkämpfer
B1//ˈʁɪŋˌkʰɛmpfɐ//
Võ sĩ quyền anh/võ sĩ đấu vòng (người chiến đấu trong sàn đấu)
wrestler
- Số nhiều
- Ringkämpfer
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Der Ringkämpfer warf seinen Gegner. — Đô vật đã quật ngã đối thủ.
- Ringkämpfer trainieren täglich. — Các đô vật luyện tập hàng ngày.
Mẹo ghi nhớ
- Ring + Kämpfer – maskulin.