rot-weiß
B1//ˈʁoːtˈvaɪ̯s//
Màu đỏ trắng; mô tả sự kết hợp hai màu đỏ và trắng (thường dùng cho cờ, băng rôn)
red-white
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Eine rot-weiße Fahne wehte im Wind. — Một lá cờ đỏ trắng bay trong gió.
- Das rot-weiße Trikot ist das Vereinswappen. — Chiếc áo đấu đỏ trắng là biểu tượng của câu lạc bộ.
Mẹo ghi nhớ
- rot + weiß – Adjektiv.