der
Rotbarsch
B1//ˈʁoːtbaʁʃ//
cá vược đỏ
redfish, ocean perch
- Số nhiều
- Rotbarsche
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- Rotbarsch ist ein beliebter Speisefisch. — Cá vược đỏ là một loại cá thực phẩm phổ biến.
- Der Rotbarsch lebt im Nordatlantik. — Cá vược đỏ sống ở Bắc Đại Tây Dương.
Mẹo ghi nhớ
- rot + Barsch – maskulin (der Barsch).