die
Rotphase
B1//ˈʁoːtˌfaːzə//
Giai đoạn đỏ; giai đoạn chuyển màu đỏ (thường dùng trong sinh học hoặc mô tả màu sắc)
red phase (e.g., in signal)
- Số nhiều
- Rotphasen
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Die Rotphase der Ampel dauert 30 Sekunden. — Pha đèn đỏ kéo dài 30 giây.
- In der Rotphase muss man warten. — Trong pha đèn đỏ, người ta phải chờ.
Mẹo ghi nhớ
- rot + Phase – feminin.