rücken
B1//ˈʁʏkən//
Di chuyển, dịch chuyển; lùi lại (hành động); (còn có nghĩa là 'lưng' khi là danh từ, nhưng ở đây là động từ)
to move, shift
- Chủ đề
- verben-praepositionen
Câu ví dụ
- Bitte rücken Sie ein Stück zur Seite. — Vui lòng dịch sang một bên một chút.
- Er rückte mit der Wahrheit heraus. — Anh ấy đã tiết lộ sự thật.
Mẹo ghi nhớ
- rücken – regelmäßiges Verb.