runzeln
B1//ˈʁʊnt͡səln//
Nhăn, làm nhăn (da, trán); làm nếp nhăn.
to wrinkle
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Er runzelt die Stirn. — Anh ấy nhăn trán.
- Mit zunehmendem Alter runzelt die Haut. — Khi có tuổi, da nhăn lại.
Mẹo ghi nhớ
- runzeln – regelmäßiges Verb.